-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12002:2020Kết cấu thép xây dựng - Chế tạo và kiểm tra chất lượng Steel structures - Production and quality control |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13078-25:2023Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 25: Thiết bị cấp điện một chiều cho xe điện có bảo vệ dựa trên phân cách về điện Electric vehicle conductive charging system – Part 25: DC EV supply equipment where protection relies on electrical separation |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11699:2023Công trình thủy lợi – Đánh giá an toàn đập, hồ chứa nước Hydraulic works – Safety evaluation of dam, reservoir |
592,000 đ | 592,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4391:2009Khách sạn du lịch - Xếp hạng Tourist hotel - Gradation |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,296,000 đ | ||||