-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3665:1981Vật liệu cách điện và kết cấu cách điện. Phương pháp xác định gia tốc độ bền nhiệt. Các yêu cầu chung Electrical insulating materials and insulation structures. Accelerated determination of heat resistance. General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12469-9:2022Gà giống nội - Phần 9: Gà Tiên Yên Indegious breeding chicken – Park 9: Tien Yen chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7884:2008Thiết bị đẩy nước chữa cháy – Tự vận hành bằng khí nén A fire extinguishing self-operated by compressed gas equipment to pump water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12469-7:2022Gà giống nội - Phần 7: Gà Tre Indegious breeding chicken – Park 7: Tre chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5570:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu đường trục và đường nét trong bản vẽ System of building design documents - Symbols for gridlines and line on drawing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5352:1991Graphit. Phương pháp xác định thành phần hạt Graphite. Determintion of granulometric composition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1591-2:2006Săm và lốp xe đạp. Phần 2: Lốp Inner tubes and tyres for bicysles. Part 2: Tyres |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5699-2-38:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-38: Yêu cầu cụ thể đối với phên nướng và vỉ nướng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-38: Particular requirements for commercial electric griddles and griddle grills |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4295:2009Đậu hạt. Phương pháp thử Pea bean. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||