-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3059:1988Mũi khoét gắn hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật Carbide tipped counterbores. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11963:2017Vật liệu dệt – Xơ bông – Đánh giá độ chín bằng phương pháp dòng khí Textiles – Cotton fibres – Evaluation of maturity by the air flow method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4180:2009Vật liệu dệt. Xơ bông. Xác định chiều dài và phân bố chiều dài (Phương pháp sắp hàng) Standard test method for length and length distribution of cotton fibers (array method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4181:2009Vật liệu dệt. Xơ. Phương pháp xác định độ nhỏ Standard test methods for linear density of textile fibers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||