-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3958:1984Dao phay ngón trụ dài bằng thép gió. Kích thước cơ bản HSS long end cylindrical milling cutters. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8651:2011Sản phẩm sợi gốm chịu lửa. Phương pháp thử Refractories ceramic fibre products. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12645-2:2019Đất, đá quặng Barit - Phần 2: Xác định hàm lượng silic bằng phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8854-4:2011Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 4: Cần trục tay cần Cranes. Controls layout and characteristics. Part 4: Jib cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4441:2009Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên sản phẩm dạng đơn chiếc Methods of random sampling of products of piece form |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||