Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.511 kết quả.
Searching result
| 19381 |
|
| 19382 |
|
| 19383 |
|
| 19384 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
| 19385 |
|
| 19386 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
| 19387 |
|
| 19388 |
|
| 19389 |
|
| 19390 |
|
| 19391 |
TCVN 194:1966Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions |
| 19392 |
|
| 19393 |
|
| 19394 |
|
| 19395 |
|
| 19396 |
TCVN 201:1966Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ co hay nở phụ Refractory materials - Method for determination of shrinkage and expansion |
| 19397 |
TCVN 202:1966Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ biến dạng dưới tải trọng Refractory materials- Method for determination of deformed temperature under loads |
| 19398 |
|
| 19399 |
|
| 19400 |
|
