• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14281-2:2024

Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 2: Yêu cầu đối với lập, thi công đề án

1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 2: Requirements for project planning and construction

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 5753:1993

Đồng. Mác

Copper. Grades

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12759-2:2020

Bê tông nhựa tạo nhám - Thi công và nghiệm thu - Phần 2: Lớp phủ siêu tạo nhám

Skid resistance asphalt concrete layer - Specification for Construction and Acceptance - Part 2: Skid resistance thin asphalt concrete layer

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 9438:2012

Đất xây dựng - Phương pháp xác định độ bền nén một trục nở hông

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 201:1966

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ co hay nở phụ

Refractory materials - Method for determination of shrinkage and expansion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 100,000 đ