Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.511 kết quả.
Searching result
| 19301 |
TCVN 1072:1971Gỗ. Phân nhóm theo tính chất cơ lý Wood. Classification after mechanical and physical characteristics |
| 19302 |
|
| 19303 |
|
| 19304 |
|
| 19305 |
|
| 19306 |
|
| 19307 |
|
| 19308 |
|
| 19309 |
|
| 19310 |
|
| 19311 |
|
| 19312 |
|
| 19313 |
|
| 19314 |
|
| 19315 |
TCVN 353:1970Vòng đệm hãm hình côn có răng. Kích thước Countersunk external toothed lock washers. Dimensions |
| 19316 |
|
| 19317 |
TCVN 355:1970Gỗ. Phương pháp chọn rừng, chọn cây và cưa khúc để nghiên cứu tính chất cơ lý Wood. Method for selecting trees and round timbers for investigating mechanical and physical characteristics |
| 19318 |
TCVN 356:1970Gỗ. Phương pháp lấy mẫu và yêu cầu chung khi thử cơ lý Wood. Sampling method and general requirements for mechanical and physical tests |
| 19319 |
TCVN 357:1970Gỗ. Phương pháp xác định số vòng năm Wood. Determination of the number of year circles |
| 19320 |
TCVN 358:1970Gỗ. Phương pháp xác định độ ẩm khi thử cơ lý Wood. Determination of humidity in mechanical-physical test |
