-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1601:1974Quần áo lao động phổ thông dùng cho nữ công nhân Woman's protective clothes |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1677:1975Giầy vải xuất khẩu - Yêu cầu kỹ thuật Export cloth shoe. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1052:1971Etanol tinh chế. Yêu cầu kỹ thuật Ethanol purified. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1059:1971Giường đôi và giường cá nhân. Kích thước cơ bản Single beds and double beds. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1036:1971Bán kính góc lượn và mép vát Radinses of curve angles and bevel edges |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1076:1971Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa Sawed timber - Title and definition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1050:1971Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Côn mài có độ côn 1:10. Kích thước phần mài Testing glasswares. Grinding cones of tapping angle 1:10. Dimension of the grinding part |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1301:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối ba chạc cong chuyển bậc. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End stepped curved tees. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1306:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối bốn chạc. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Crosses. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1075:1971Gỗ xẻ - Kích thước cơ bản Planks - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||