• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5611:1991

Chè. Phương pháp xác định hàm lượng tro chung

Tea. Determination of total ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4404:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định độ chua thuỷ phân

Cultivated soil. Determination of hydrolytic acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6170-7:2019

Giàn cố định trên biển - Phần 7: Thiết kế móng

Fixed offshore platforms - Part 7: Founding design

400,000 đ 400,000 đ Xóa
4

TCVN 4872:1989

Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử va đập khi lật nghiêng

Packaging and transport packages. Overturn tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1760:1975

Gỗ tròn làm bản bút chì - Yêu cầu kỹ thuật

Pencil wood. Types of wood, basic size and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13431:2021

Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Bao bì, công te nơ hàng trung gian (IBC) và bao bì lớn chứa hàng nguy hiểm - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001

Transport packages for dangerous goods — Dangerous goods packagings, intermediate bulk containers (IBCs) and large packagings — Guidelines for the application of ISO 9001

280,000 đ 280,000 đ Xóa
7

TCVN 7272:2010

Nhiên liệu tuốc bin hàng không. Phương pháp xác định đặc tính tách nước bằng máy đo loại xách tay (separometer)

Standard test method for determining water separation characteristics of aviation turbine fuels by portable separometer

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5638:1991

Đánh giá chất lượng công tác xây lắp. Nguyên tắc cơ bản

Quality assessment of construction work. Basic principles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1826:1976

Dây kim loại - Phương pháp thử bẻ gập nhiều

Wire - Bend test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 1075:1971

Gỗ xẻ - Kích thước cơ bản

Planks - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,230,000 đ