-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1304:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối ba chạc không gian hai ống cong. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Double swept space tees. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1669:1975Quặng sắt - Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit Method for determination of titanium dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1060:1971Bàn làm việc. Kích thước cơ bản Desks. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1078:1971Phân lân canxi magie Calcium magnesium phosphorus manure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||