• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9931:2013

Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng axit adipic của di-starch adipat đã axetyl hóa. Phương pháp sắc kí khí

Modified starch. Determination of adipic acid content of acetylated di-starch adipates. Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8590-4:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 4: Cần trục tay cần

Cranes. Classification. Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5699-2-102:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-102: Yêu cầu cụ thể đối với các thiết bị đốt khí đốt, dầu và nhiên liệu rắn có kết nối điện

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-102: Particular requirements for gas, oil and solid-fuel burning appliances having electrical connections

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN ISO 14064-3:2011

Khí nhà kính. Phần 3: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn đối với thẩm định và kiểm định của các xác nhận khí nhà kính

Greenhouse gases. Part 3: Specification with guidance for the validation and verification of greenhouse gas assertions

212,000 đ 212,000 đ Xóa
5

TCVN 10102-1:2013

Chất dẻo. Tấm Poly(vinyl clorua không hóa dẻo ). Kiểu loại, kích thước và đặc tính. Phần 1: Tấm có độ dày không nhỏ hơn 1mm

Plastics. Unplasticized poly(vinyl chloride) sheets. Types, dimensions and characteristics. Part 1: Sheets of thickness not less than 1 mm

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4448:1987

Hướng dẫn lập quy hoạch xây dựng thị trấn huyện lỵ

Guide for district center planning

232,000 đ 232,000 đ Xóa
7

TCVN 13265:2021

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Áp dụng TCVN ISO/IEC cho lĩnh vực cụ thể - Các yêu cầu

Information technology — Security techniques — Sector-specific application of ISO/IEC 27001 — Requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 1077:1971

Gỗ chống lò

Mining posts

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 944,000 đ