Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 18001 |
TCVN 3004:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o B-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows B-B. Basic dimensions |
| 18002 |
TCVN 3005:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o E-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows E-E. Basic dimensions |
| 18003 |
TCVN 3006:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o E-U. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows E-U. Basic dimensions |
| 18004 |
TCVN 3007:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc thẳng B-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends B-B. Basic dimensions |
| 18005 |
TCVN 3008:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc E-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends E-B. Basic dimensions |
| 18006 |
TCVN 3009:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc E-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends E-E. Basic dimensions |
| 18007 |
TCVN 3010:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc U-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends U-E. Basic dimensions |
| 18008 |
TCVN 3011:1979Dao tiện suốt đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped bent turning tools. Structure and dimensions |
| 18009 |
TCVN 3012:1979Dao tiện suốt đầu thẳng gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped straight turning tools. Structure and dimensions |
| 18010 |
TCVN 3013:1979Dao tiện vai gắn hợp kim cứng Carbide tipped recessing turning tools. Structure and dimensions |
| 18011 |
TCVN 3014:1979Dao tiện mặt mút đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped bent facing tools. Structure and dimensions |
| 18012 |
TCVN 3015:1979Dao tiện tinh rộng bản gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped broad-nose finishing turning tools. Structure and dimensions |
| 18013 |
TCVN 3016:1979Dao tiện lỗ thông với phi=60o gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped inside turning tools having phi=60o. Structure and dimensions |
| 18014 |
TCVN 3017:1979Dao tiện lỗ không thông gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped turning tools for bottom holes. Structure and dimensions |
| 18015 |
TCVN 3018:1979Dao tiện cắt đứt gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped cutting-off turning tools. Structure and dimensions |
| 18016 |
TCVN 3019:1979Dao tiện suốt đầu cong gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped bent bull-nose turning tools. Structure and dimensions |
| 18017 |
TCVN 3020:1979Dao tiện suốt đầu thẳng gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped straight bull-nose turning tools. Structure and dimensions |
| 18018 |
TCVN 3021:1979Dao tiện vai suốt gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped recessing bull-nose turning tools. Structure and dimensions |
| 18019 |
TCVN 3022:1979Dao tiện mặt mút gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped facing turning tools. Structure and dimensions |
| 18020 |
TCVN 3023:1979Dao tiện lỗ thông gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped boring and turning tools for open-end holes. Structure and dimensions |
