• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3228:1979

Giấy. Phương pháp xác định độ chịu thủng

Paper. Determination of puncture resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3249:1979

Trứng ấp giống Plimut-Roc (PLYMOUTH ROCK). Dòng 799, 488 và 433. Yêu cầu kỹ thuật

Plymouth Rock breed eggs. 799, 488 and 433 races. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3242:1979

Hom chè giống

Tea cuttings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3244:1979

Cây chè cành. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Tea plants. Specification and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3246:1979

Gà giống lơ-go (leghorn) - dòng BVx và dòng BVy - phân cấp chất lượng

White Leghorn for breeding - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2998:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 45o B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 45o elbows B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3009:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3124:1979

Hạt giống thông ba lá. Yêu cầu chất lượng

Three-leave pine seeds. Quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 3123:1979

Hạt giống thông nhựa. Yêu cầu chất lượng

Red pine seeds. Quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 3127:1979

Hạt giống bồ đề. Yêu cầu kỹ thuật

Styrax tonkinensis seeds. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 3004:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ