• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12891-3:2020

Công nghệ thông tin - Mã hóa ảnh hình ảnh động và âm thanh kết hợp cho phương tiện lưu trữ số lên tới 1,5 MBIT/s - Phẩn 3: Âm thanh

Information technology — Coding of moving pictures and associated audio for digital storage media at up to about 1,5 Mbit/s — Part 3: Audio

652,000 đ 652,000 đ Xóa
2

TCVN 6533:2016

Vật liệu chịu lửa alumosilicat - Phương pháp phân tích hoá học

Alumosilicate refractories - Methods of chemical analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10685-5:2018

Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 5: Chuẩn bị và xử lý viên mẫu thử

Monolithic (unshaped) refractory products - Part 5: Preparation and treatment of test pieces

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14392:2025

Phân bón – Định lượng Bacillus licheniformis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR)

Fertilizers – Enumeration of Bacillus licheniformis by colony count technique and confirmation by polymerase chain reaction (PCR)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2348:1978

Truyền động bánh răng trụ ăn khớp nôvicốp hai đường ăn khớp. Profin gốc

Novikov spur gears with two lines of contact. Basic profiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2351:1978

Đáy côn gấp mép có góc đỉnh 60o. Kích thước cơ bản

Knuckle conical bottoms with apex angle 60o. Basic dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6530-6:2016

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định nhiệt độ biến dạng dưới tải trọng

Refractories - Methods of test - Part 6: Determination of refractoriness-under-load

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 12844-2:2019

Thông tin và tư liệu ─ Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện ─ Phần 2: Mã hóa các yếu tố dữ liệu RFID dựa trên các quy tắc từ ISO/IEC 15962

Information and documentation – RFID in libraries – Part 2: Encoding of RFID data elements based on rules from ISO/IEC 15962

216,000 đ 216,000 đ Xóa
9

TCVN 9210:2012

Trường dạy nghề - Tiêu chuẩn thiết kế

School of vocational training - Design Standard

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 3190:1979

Máy điện quay. Phương pháp thử chung

Rotary electric machines. Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 9236-6:2013

Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 6 Giá trị chỉ thị hàm lượng sắt di động

Soil quality Index values of non–organic content in major soIl grbtips of Vietnam – Part 6: Index values of extractable iron content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 2349:1978

Truyền động bánh răng trụ ăn khớp nôvicốp một đường ăn khớp. Profin gốc

Novikov spur gears with one line of contact. Basic profiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 3006:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,918,000 đ