• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7274:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng asen trong các sản phẩm đường tinh luyện bằng phương pháp đo màu

Sugar and sugar products – Determination of asenic in refined sugar products by a colorimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2631:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng nước và chất bay hơi

Vegetable oils. Determination of moisture and volatile matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8941:2011

Chất lượng đất. Xác định các bon hữu cơ tổng số. Phương pháp Walkley Black.

Soil quality. Determination of total organic carbon. Walkley Black method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2141:1977

Truyền dẫn thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. Ren nối

Hydraulic and pneumatic drives and lubricating systems. Connecting threads

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12504-4:2018

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về an toàn – Phần 4: An toàn điện khi đâm xe vào cột

Electrically propelled road vehicles – Safety specifications – Part 4: Post crash electrical safety

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 2268:1977

Vật liệu dệt - Sợi - Phương pháp xác định chỉ số của sợi 

extile material. Yarn. Method for determination of yarn number

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3016:1979

Dao tiện lỗ thông với phi=60o gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped inside turning tools having phi=60o. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ