• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2169:1977

Khớp nối ma sát an toàn. Thông số và kích thước cơ bản

Safety friction clutches on the sleeve. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10330:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng halofuginone Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of halofuginone content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2362:1993

Dây thép hàn

Welding steel wires

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2581:1978

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van ngắt nối bích bằng gang xám. Kích thước cơ bản

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanged stop valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2158:1977

Động cơ điezen máy kéo và máy liên hợp. Bánh răng. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine diesels. Gears. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3011:1979

Dao tiện suốt đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped bent turning tools. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ