• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7920-2:2008

Giấy xenlulô dùng cho mục đích điện. Phần 2: Phương pháp thử nghiệm

Specification for cellulosic papers for electrical purposes. Part 2: Methods of test

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 9858-2:2013

Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 2: Kiếm soát việc lập nguồn, thu thập và xử lý. 24

Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -Part 2: Controls on sourcing, collection and handling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 3869:1983

Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng mangan

Ferromanganese. Determination of manganese content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5666:1992

Sinh vật phẩm. Phương pháp lấy mẫu và lưu mẫu

Biological substances. Methods for sampling and storaging of samples

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3775:1983

Nhà ủ phân chuồng. Yêu cầu thiết kế

Houses for dung fermentation. Design requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5246:1990

Sản phẩm rau và quả chế biến. Phương pháp chuẩn độ và so màu xác định hàm lượng axit oxalic (Vitamin C)

Fruits, vegetables and derived products. Determination of ascorbic acid (Vitamin C) content by titrimetic and photometric methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4654-2:2009

Quặng sắt. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phần 2: Phương pháp đốt/chuẩn độ

Iron ores. Determination of sulphur content. Part 2: Combustion/titration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5577:2012

Rạp chiếu phim - Tiêu chuẩn thiết kế

Cinemas - Design Standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 3990:1985

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Quy tắc thống kê và bảo quản bản chính hồ sơ thiết kế xây dựng

System of Design documents for construction. Registration and storage rules for the orginals of building design documentation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 3002:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 30o E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 30o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 5630:1991

Băng dính cách điện - Yêu cầu kỹ thuật chung

Adhesive tapes for electrical insulation - General specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9369:2012

Nhà hát - Tiêu chuẩn thiết kế

Theaters - Design Standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 3010:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc U-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends U-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,300,000 đ