Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

721

TCVN 13970:2024

Máy hút bụi – Hiệu suất năng lượng

Vacuum cleaners – Energy efficiency

722

TCVN 13971:2024

Lò nướng điện – Hiệu suất năng lượng

Electric ovens – Energy efficiency

723

TCVN 13972:2024

Máy hút mùi – Hiệu suất năng lượng

Electric range hoods – Energy efficiency

724

TCVN 13973:2024

Cây nước nóng lạnh – Hiệu suất năng lượng

Water coolers – Energy efficiency

725

TCVN 13974:2024

Máy sấy quần áo – Hiệu suất năng lượng

Clothes tumble driers – Energy efficiency

726

TCVN 13975:2024

Sơn sần dạng nhũ tương nhựa tổng hợp

Textured paints based on synthetic resin emulsion

727
728

TCVN 13977:2024

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán từ màng

Paint and varnishes – Determination of formaldehyde emission from film

729

TCVN 13978:2024

Vật liệu làm phẳng sàn – Tính chất và yêu cầu kỹ thuật

Screed material – Properties and requirements

730

TCVN 13979:2024

Thức ăn hỗn hợp cho cá chim vây vàng

Compound feed for golden pompano

731

TCVN 13980:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Câu tay cá ngừ đại dương – Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears – Oceanic tuna pole–and–line – Basic dimensional paramesters

732

TCVN 13981:2024

Danh mục loài và nhóm loài thương phẩm của nghề khai thác thủy sản

List of commercial species and species groups of fisheries

733

TCVN 13982:2024

Nhà vệ sinh công cộng trong đô thị – Yêu cầu thiết kế và vận hành

Urban public toilets – Design and operation requirements

734

TCVN 13983:2024

Chiếu sáng tự nhiên trong nhà ở và công trình công cộng – Yêu cầu thiết kế

Daylighting in residential and public buildings – Design requirements

735

TCVN 13984-1:2024

Mây và các sản phẩm từ mây – Mây nguyên liệu – Phần 1: Phân loại khuyết tật

Rattan and rattan-based products – Rattan cane material – Part 1: Defects classification

736

TCVN 13984-2:2024

Mây và các sản phẩm từ mây – Mây nguyên liệu – Phần 2: Xác định tính chất vật lý

Rattan and rattan-based products – Rattan cane material – Part 2: Test methods of physical properties

737

TCVN 13985:2024

Chuỗi hành trình gỗ và sản phẩm từ gỗ

Chain of custody of wood and wood based products

738

TCVN 13986-1:2024

Vật liệu nền polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) công nghệ cao – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

High–tech biaxially–oriented polypropylene (BOPP) backing substrate – Part 1: Specifications

739

TCVN 13986-2:2024

Vật liệu nền polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) công nghệ cao – Phần 2: Phương pháp thử

High-tech biaxially-oriented polypropylene (BOPP) backing substrate – Part 2: Test methods

740

TCVN 13987:2024

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu về thu thập thông tin trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Traceability – Requirements for information capture in food tracebility

Tổng số trang: 976