-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9800-5:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 5: Phương pháp ước tính độ giảm tiếng ồn với đối tượng kiểm tra không có kinh nghiệm sử dụng Acoustics – Hearing protectors – Part 5: Method for estimation of noise reduction using fitting by inexperienced test subjects |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9800-4:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 4: Phép đo mức áp suất âm hữu hiệu đối với bịt tai phục hồi âm thanh phụ thuộc theo mức âm Acoustics – Hearing protectors – Part 4: Measurment of effective sound pressure levels for level-dependent sound-restoration ear-muffs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6515:1999Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Thuật ngữ Personal eye-protectors. Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9800-1:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 1: Phương pháp chủ quan đo độ suy giảm âm thanh Acoustics – Hearing protectors – Part 1: Subjective method for the measurement of sound attenuation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO/TR 56004:2023Đánh giá quản lý đổi mới – Hướng dẫn Innovation management assessment – Guidance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5039:1990Phương tiện bảo vệ mắt. Cái lọc tia cực tím. Yêu cầu sử dụng và truyền quang Personal eye protection- Ultra violet filters- Utilisation and transmittance requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO 56000:2023Quản lý đổi mới – Từ vựng và các nguyên tắc cơ bản Innovation management ˗ Fundamentals and vocabulary |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13961:2024Kính xây dựng – Kính và cách âm không khí – Mô tả sản phẩm, xác định các tính chất và quy tắc mở rộng Glass in building – Glazing and airborne sound insulation – Product descriptions, determination of properties and extension rules |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 946,000 đ | ||||