Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

641

TCVN 13607-6:2024

Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 6: Giống chuối

Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 6: Banana varieties

642

TCVN 13607-7:2024

Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 7: Giống cà phê

Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 7: Coffee varieties

643

TCVN 13622-3:2024

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ C (Bánh răng) − Phần 3: Quy định kỹ thuật đối với mỡ bôi trơn dùng cho hệ thống bánh răng kín và hở

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family C (gears) – Part 3: Specifications for greases for enclosed and open gear systems

644

TCVN 13906:2024

Xỉ thép làm vật liệu san lấp

Steel slag using as backfill material

645

TCVN 13907:2024

Xỉ hạt phốt pho lò điện nghiền mịn dùng cho xi măng và bê tông

Ground granulated electric furnace phosphorous slag used for cement and concrete

646

TCVN 13908-1:2024

Cốt liệu xỉ cho bê tông – Phần 1: Cốt liệu xỉ lò cao

Slag aggregate for concrete - Part 1: Blast furnace slag aggregate

647

TCVN 13908-2:2024

Cốt liệu xỉ cho bê tông - Phần 2: Cốt liệu xỉ oxy hoá lò hồ quang điện

Slag aggregate for concrete - Part 2: Electric arc furnace oxidizing slag aggregate

648

TCVN 13909:2024

Sách giáo khoa - Yêu cầu và phương pháp thử

Textbook Requirements and test methods

649

TCVN 13910-1:2024

Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS – Phần 1: Yêu cầu đối với định nghĩa dữ liệu ITS

Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 1: Requirements for ITS data definitions

650

TCVN 13910-2:2024

Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS - Phần 2: Quản lý đăng ký khái niệm dữ liệu ITS trung tâm

Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 2: Governance of the Central ITS Data Concept Registry

651

TCVN 13910-3:2024

Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS – Phần 3: Gán mã định danh đối tượng cho các khái niệm dữ liệu ITS

Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 3: Object identifier assignments for ITS data concepts

652

TCVN 13916:2024

Pin hoán đổi được dùng cho mô tô điện, xe máy điện hai bánh – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Swappable battery for electric two wheel motorcycles, mopeds – Technical requirements and testing methods

653

TCVN 13917-4:2024

Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 4: Sự kiện ngô chuyển gen MON 87427

Detection and quatification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR – Part 4: Maize event M0N87427

654

TCVN 13917-5:2024

Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 5: Sự kiện ngô chuyển gen MON 87460

Detection and quatification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR – Part 5: Maize event MON 87460

655

TCVN 13918-1:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 1: Thang nâng với bàn nâng có thể tiếp cận được

Builder’s hoists for goods – Part 1: Hoist with accessible platforms

656

TCVN 13918-2:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 2: Thang nâng nghiêng với thiết bị mang tải không thể tiếp cận được

Builders’ hoists for goods – Part 2: Inclined hoists with non–accessible load carrying devices

657

TCVN 13919:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển người và vật liệu bằng cabin với dẫn hướng thẳng đứng

Builder hoists for persons and materials with vertically guided cages

658

TCVN 13929:2024

Bê tông – Phương pháp thử tăng tốc cacbonat hóa

Concrete - Method of accelerated carbonation test

659

TCVN 13930:2024

Bê tông – Phương pháp xác định tốc độ hút nước

Concrete - Test Method for Measurement of Rate of Absorption of Water

660

TCVN 13931:2024

Bê tông – Phương pháp xác định hệ số dịch chuyển clorua

Concrete Test method for determination of the chloride migration coefficient

Tổng số trang: 976