-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13943-4:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định độ mài mòn Agglomerated stone - Test Methods - Part 4: Determination of the abrasion resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13929:2024Bê tông – Phương pháp thử tăng tốc cacbonat hóa Concrete - Method of accelerated carbonation test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13860:2023Hỗn hợp nhựa – Phương pháp chia mẫu đến kích cỡ thử nghiệm Asphalt mixtures – Reducing samples to testing size |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13506:2022Nhũ tương nhựa đường kiềm – Yêu cầu kỹ thuật Anionic Emulsified Asphalt – Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13930:2024Bê tông – Phương pháp xác định tốc độ hút nước Concrete - Test Method for Measurement of Rate of Absorption of Water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13943-5:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định độ bền đóng băng và tan băng Agglomerated stone - Test Methods - Part 5: Determination of freeze and thaw resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13908-2:2024Cốt liệu xỉ cho bê tông - Phần 2: Cốt liệu xỉ oxy hoá lò hồ quang điện Slag aggregate for concrete - Part 2: Electric arc furnace oxidizing slag aggregate |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||