-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13267:2023Bê tông đầm lăn – Phương pháp xác định độ cứng và khối lượng thể tích bằng bàn rung Roller Compacted Concrete – Test Methods for Determining Consistency and Density Using a Vibrating Table. |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10394:2014Rau đóng hộp Canned vegetables |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13480-2:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 2: Xác định cường độ chịu uốn và chịu nén Methods of test for screed materials – Part 2: Determination of flexural and compressive strength |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13908-2:2024Cốt liệu xỉ cho bê tông - Phần 2: Cốt liệu xỉ oxy hoá lò hồ quang điện Slag aggregate for concrete - Part 2: Electric arc furnace oxidizing slag aggregate |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 318,000 đ | ||||