-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9426:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp georada Investigation, evaluation and exploration of minerals. Georadar method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3016:1979Dao tiện lỗ thông với phi=60o gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped inside turning tools having phi=60o. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14479-6:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 6: Phương pháp lập bản đồ và luận giải kết quả Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 6: Mapping and interpret results from magnetic data |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8221:2009Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định khối lượng trên đơn vị diện tích Geotextile. Test method for determination of mass per unit area |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11237-2:2015Giao thức cấu hình động cho internet phiên bản 6 (DHCPv6). Phần 2: Dịch vụ DHCP không giữ trạng thái cho IPv6. 9 Dynamic host configuration protocol for IPv6 (DHCPv6) - Part 2: Stateless dynamic host configuration protocol (DHCP) service for IPv6 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13589-19:2024Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 19: Phương pháp kích hoạt phóng xạ (nơtron – gamma) Investigation, evaluation and exploration of minerals ‒ Borehole geophygical surveys ‒ Part 19: Radioactive activation method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||