• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13888:2023

Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ Halal

Conformity assessment — Requirements for bodies certifying Halal products, processes and services

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 50:1986

Vít đầu chìm. Kết cấu và kích thước

Countersunk screws. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11992-1:2017

Chuôi dao có độ côn 7/24 dùng cho cơ cấu thay dao tự động – Phần 1: Kích thước và ký hiệu của chuôi dao dạng A, AD, AF, U, UD và UF

Tool shanks with 7/24 taper for automatic tool changers – Part 1: Dimensions and designation of shanks of forms A, AD, AF, U, UD, and UF

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 4674:1989

Vít định vị. Cơ tính và phương pháp thử

Fixing screws. Mechanical properties and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1896:1976

Đai ốc sáu cạnh (thô). Kết cấu và kích thước

Hexagon rough nuts. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 102:1963

Đai ốc thô sáu cạnh - Kích thước

Hexagon nuts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1966:1977

Khí hậu chuẩn dùng trong đo lường và thử nghiệm

Standard atmosphere for measuring and testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 12254:2018

Bao bì và môi trường – Yêu cầu chung về sử dụng tiêu chuẩn trong lĩnh vực bao bì và môi trường

Packaging and the environment – General requirements for the use of ISO standards in the field of packaging and the environment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 14354:2025

Xỉ antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony slag – Determination of antimony content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8333-1:2010

Máy đo huyết áp không xâm nhập. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với máy đo không tự động

Non-invasive sphygmomanometers. Part 1: Requirements and test methods for non-automated measurement type

184,000 đ 184,000 đ Xóa
11

TCVN 13917-5:2024

Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 5: Sự kiện ngô chuyển gen MON 87460

Detection and quatification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR – Part 5: Maize event MON 87460

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 11896:2017

Vật liệu dán tường dạng cuộn - Giấy dán tường hoàn thiện, vật liệu dán tường vinyl và vật liệu dán tường bằng chất dẻo - Yêu cầu kỹ thuật

Wallcoverings in roll form - Specification for finished wallpapers, wall vinyls and plastics wallcoverings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 13607-4:2024

Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 4: Giống cam

Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 4: Orange varieties

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,084,000 đ