-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8845-3:2011Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 3: Phương pháp thông thường và phương pháp rapid-kothen sử dụng hệ thống nước khép kín. Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 3: Convention l and Rapid-Köthen sheet formers using a closed water system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10931-3:2015Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định thuốc diệt nấm nhóm benzimidazole: carbendazim, thiabendazole và benomyl (tính theo carbendazim). Phần 3: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có làm sạch phân đoạn lỏng-lỏng. 16 Non-fatty foods. Determination of benzimidazole fungicides carbendazim, thiabendazole and benomyl (as carbendazim). HPLC method with liquid/liquid-partition clean up |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2035:1977Chốt lò xo. Kích thước Spring pins. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14496:2025Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy tự động bằng nước cho nhà kho có chiều cao sắp xếp hàng hoá trên giá đỡ cao trên 5,5 m đến 25 m – Yêu cầu thiết kế Fire protection – Automatic water fire–extinguishing systems for warehouses with goods stacked on supporting racks over 5,5 m and up to 25 m – Designing requiremnts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2190:1977Vít đầu thấp có khía đuôi khoét lỗ. Kết cấu và kích thước Screws with thin knurled heads and cup point. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10405:2014Công trình thủy lợi - Đai cây chắn sóng - Khảo sát và thiết kế Hydraulic structures - Mangrove belt - Survey and design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4885:2007Rau quả. Điều kiện vật lý trong kho lạnh. Định nghĩa và phép đo Fruits and vegetables. Physical conditions in cold stores. Definitions and measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13607-4:2024Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 4: Giống cam Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 4: Orange varieties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||