-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13970:2024Máy hút bụi – Hiệu suất năng lượng Vacuum cleaners – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1858:1986Trứng gà tươi thương phẩm Fresh chicken eggs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10442:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế trong, lót mũ giầy và lót mặt - Độ bền với mồ hôi Footwear – Test methods for insoles, lining and insocks – Perspiration resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13906:2024Xỉ thép làm vật liệu san lấp Steel slag using as backfill material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||