• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11352:2016

Ván sàn composite gỗ nhựa

Wood plastic composite flooring

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 14215:2024

Phân bón – Định lượng Saccharomyces sp. bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers — Enumeration of Saccharomyces sp. by colony count method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 14332:2025

Thép không gỉ dùng làm linh kiện trong thiết bị điện và điện tử gia dụng

Stainless steel for components in household electrical and electronic appliances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5730:1993

Sơn ankyt. Yêu cầu kỹ thuật

Alkyd paints. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3068:1979

Mũi doa máy gắn hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật

Carbide tipped machine reamers. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13589-20:2024

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 20: Xác định hàm lượng phóng xạ (U, K, Th) theo phổ gamma

Investigation, evaluation and exploration of minerals ‒ Borehole geophygical surveys ‒ Part 20: Determine content of U, Th, K by gamma ray spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ