-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 93:1963Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu có ngạnh dùng cho gỗ - Kích thước Increased cup nibbed head bolts - Construction and sizes |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 84:1963Bulông thô đầu vuông kiểu chìm. Kích thước Rough square head rough bolts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 96:1963Bulông tinh đầu sáu cạnh nhỏ - Kích thước Hexagon bolts with reduced head (hight precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13946:2024Vật liệu san lấp tái chế từ phế thải phá dỡ công trình Recycled backfill materials from demolition waste |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9794:2025Khí thiên nhiên – Phương pháp phân tích bằng sắc ký khí (GC) Standard test method for analysis of natural gas by gas chromatography |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2037:1977Chốt trụ xẻ rãnh Parallel grooved pins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9386-1:2025Thiết kế kết cấu chịu động đất – Phần 1: Quy định chung, tác động động đất và quy định cho nhà Design of structures for earthquake resistance – Part 1: General rules, seismic actions and rules for buildings |
848,000 đ | 848,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13910-1:2024Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS – Phần 1: Yêu cầu đối với định nghĩa dữ liệu ITS Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 1: Requirements for ITS data definitions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,248,000 đ | ||||