Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

1641

TCVN 13487:2022

Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng tổng sắt - Phương pháp chuẩn độ

Diatomite concentrates – Determination of total iron content – Titrimetric method

1642

TCVN 13488:2022

Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng nhôm oxit -Phương pháp chuẩn độ

Diatomite concentrates – Determination of aluminum oxede content – Titrimetric method

1643

TCVN 13489:2022

Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng asen - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hydrua hóa (HG-AAS)

Diatomite concentrates – Determination of arsenic content – Hydride generation atomic absorption spectrometric method (HG– AAS)

1644

TCVN 13490:2022

Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng mất khi nung - Phương pháp khối lượng

Diatomite concentrates – Determination of loss on ingnition – Gravimetric method

1645

TCVN 13491:2022

Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng silic dioxit - Phương pháp khối lượng

Diatomite concentrates – Determination of silicon dioxide content – Gravimetric method

1646

TCVN 13492:2022

Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng thủy ngân - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hóa hơi lạnh

Barite concentrates – Determination of mercury content – Cold vapour atomic absorption spectrometric method

1647

TCVN 13493:2022

Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng chì và cadimi - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Barite concentrates – Determination of lead and cadimium content– Flame atomic absorption spectrometric method

1648

TCVN 13494:2022

Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng ẩm - Phương pháp khối lượng

Barite concentrates – Determination of moisture content – Gravimetric method

1649

TCVN 13495:2022

Tinh quặng graphit - Xác định hàm lượng cacbon và lưu huỳnh - Phương pháp hấp thụ hồng ngoại

Graphite concentrates – Determinaton of carbon and sulfur content – Infrared absorption method

1650

TCVN 13496:2022

Tinh quặng graphit - Xác định hàm lượng nhôm oxit - Phương pháp chuẩn độ

Graphite concentrates – Determinaton of aluminum oxide content – Titrimetric method

1651

TCVN 13497-1:2022

Máy và thiết bị xây dựng – Máy trộn bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính chung

Building construction machinery and equipment - Concrete mixers – Part 1: Commercial specifications

1652

TCVN 13497-2:2022

Máy và thiết bị xây dựng – Máy trộn bê tông – Phần 2: Quy trình kiểm tra hiệu quả trộn

Building construction machinery and equipment – Concrete mixers – Part 2: Procedure for examination of mixing efficiency

1653

TCVN 13498-1:2022

Máy và thiết bị xây dựng - Máy đầm rung trong cho bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính thương mại

Building construction machinery and equipment — Internal vibrators for concrete — Part 1: Terminology and commercial specifications

1654

TCVN 13499:2022

Máy và thiết bị xây dựng – Máy đầm rung ngoài cho bê tông

Building construction machinery and equipment – External vibrators for concrete

1655

TCVN 13500-1:2022

Máy và thiết bị xây dựng – Bơm bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính thương mại

Building construction machinery and equipment – Concrete pumps –Part 1: Terminology and commercial specifications

1656

TCVN 13500-2:2022

Máy và thiết bị xây dựng – Bơm bê tông – Phần 2: Quy trình kiểm tra các thông số kỹ thuật

Building construction machinery and equipment – Concrete pumps — Part 2: Procedure for examination of technical parameters

1657

TCVN 13501:2022

Vòi nước vệ sinh – Vòi đơn và vòi kết hợp cho hệ thống cấp nước kiểu 1 và kiểu 2 – Yêu cầu kỹ thuật chung

Sanitary tapware – Single taps and combination taps for water supply systems of type 1 and type 2 – General technical specification

1658

TCVN 13502:2022

Yêu cầu chung cho các bộ phận sử dụng trong ống và cống thoát nước

General requirements for components used in drains and sewers

1659

TCVN 13503-1:2022

Khớp nối mềm – Phần 1: Yêu cầu về tính năng

Flexible coupling – Part 1: Performance requirements

1660

TCVN 13503-2:2022

Khớp nối mềm – Phần 2: Đặc tính và thử nghiệm khớp nối mềm, bộ điều chỉnh và ống lót đai kim loại

Flexible coupling – Part 2: Characteristics and testing for metal banded flexible couplings, adaptors and bushes

Tổng số trang: 975