-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1467:1974Lợn cái giống móng cái - phân cấp chất lượng Mong Cai sow - Qualitative order |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4163:1985Máy điện cầm tay. Yêu cầu an toàn chung Hand electric tools. General safety requirements |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3809:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu đúc Technological documentation. Rules of making documents on Casting |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8910:2020Than thương phẩm – Yêu cầu kỹ thuật Commercial coal – Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14641:2026An ninh hạt nhân – Hướng dẫn bảo vệ thực thể vật liệu hạt nhân và cơ sở hạt nhân |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9241:2012Chất lượng nước. Xác định thuốc trừ sâu clo hữu cơ, polyclobiphenyl và clorobenzen - Phương pháp sắc ký khí sau khi chiết lỏng - lỏng Water quality. Determination of certain organochlorine insecticides, polychlorinated biphenyls and chlorobenzenes - Gas chromatographic method after liquid - liquid extraction |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5627:1991Giấy cách điện. Phương pháp thử Electroinsulating paper. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13480-6:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 6: Xác định độ cứng bề mặt Methods of test for screed materials – Part 6: Determination of surface hardness |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 936,000 đ | ||||