-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 8402:1999Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng - Thuật ngữ và định nghĩa Quality management and quality assurance - Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13478:2022Sơn và vecni – Thuật ngữ và định nghĩa Paints and varnishes – Terms and definitions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||