-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2703:2013Nhiên liệu động cơ đánh lửa - Xác định trị số Octan nghiên cứu Standard Test Method for Research Octane Number of Spark-Ignition Engine Fuel |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3116:2022Bê tông - Phương pháp xác định độ chống thấm nước - Phương pháp vết thấm Hardened concrete – Test method for water tightness – Watermark method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4832:1989Danh mục và hàm lượng tối đa các chất nhiễm độc trong thực phẩm List of contaminants and their maximum levels in foods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 200:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định giá trị toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính giá trị toả nhiệt thực Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the bomb calorimetric method, and calculation of net calorific value |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8481:2010Công trình đê điều - Yêu cầu về thành phần, khối lượng khảo sát địa hình Dyke work - Demand for element and volume of topographic survey |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13486:2022Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng canxi oxit, magie oxit, sắt và chì - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Diatomite concentrates – Determination of calcium oxide, iron and lead content – Atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 838,000 đ | ||||