Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 1001 |
TCVN 10736-37:2023Không khí trong nhà – Phần 37: Đo nồng độ khối lượng bụi PM2,5 Indoor air – Part 37: Measurement of РМ2,5 mass concentration |
| 1002 |
TCVN 10736-38:2023Không khí trong nhà – Phần 38: Xác định các amin trong không khí trong nhà và trong buồng thử nghiệm – Lấy mẫu chủ động trên các bộ lấy mẫu có chứa phin lọc tẩm axit phosphoric Indoor air – Part 38: Determination of amines in indoor and test chamber air - Active sampling on samplers containing phosphoric acid impregnated filters |
| 1003 |
TCVN 10736-39:2023Không khí trong nhà – Phần 39: Xác định các amin – Phân tích các amin bằng sắc ký lỏng (siêu) hiệu năng cao kết hợp với phép đo khối phổ độ phân giải cao hoặc hai lần khối phổ Indoor air – Part 39: Determination of amines – Analysis of amines by (ultra-) high- erformance liquid chromatography coupled to high resolution or tandem mass spectrometry |
| 1004 |
TCVN 10736-40:2023Không khí trong nhà – Phần 40: Hệ thống quản lý chất lượng không khí trong nhà. Indoor air – Part 40: Indoor air quality management system |
| 1005 |
TCVN 10736-6:2023Không khí trong nhà – Phần 6: Xác định hợp chất hữu cơ (VVOC, VOC, SVOC) trong không khí trong nhà và trong buồng thử bằng cách lấy mẫu chủ động trên ống hấp phụ, giải hấp nhiệt và sắc ký khí sử dụng MS hoặc MS–FID Indoor air –Part 6: Determination of organic compounds (VVOC, VOC, SVOC) in indoor and test chamber air by active sampling on sorbent tubes, thermal desorption and gas chromatography using MS or MS-FID |
| 1006 |
TCVN 10736-9:2023Không khí trong nhà – Phần 9: Xác định phát thải của các hợp chất hữu cơ bay hơi từ các sản phẩm xây dựng và đồ nội thất – Phương pháp buồng thử phát thải Indoor air – Part 9: Determination of the emission of volatile organic compounds from building products and furnishing – Emission test chamber method |
| 1007 |
|
| 1008 |
TCVN 11041-10:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 10: Rong biển hữu cơ Organic agriculture – Part 10: Organic seaweed |
| 1009 |
TCVN 11041-11:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 11: Nấm hữu cơ Organic agriculture – Part 11: Organic mushroom |
| 1010 |
TCVN 11041-12:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 12: Rau mầm hữu cơ Organic agriculture – Part 12: Organic sprouts |
| 1011 |
TCVN 11041-13:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 13: Trồng trọt hữu cơ trong nhà màng và trong thùng chứa Organic agriculture – Part 13: Organic crops in greenhouses and containers |
| 1012 |
TCVN 11041-9:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 9: Mật ong hữu cơ Organic agriculture – Part 9: Organic honey |
| 1013 |
TCVN 11277:2023Hệ thống lạnh và bơm nhiệt – Đánh giá độ kín của các bộ phận và mối nối Refrigerating systems and heat pumps – Qualification of tightness of components and joints |
| 1014 |
TCVN 11366-7:2023Rừng trồng – Yêu cầu lập địa – Phần 7: Mắc ca Plantation Forest – Condition requirements – Part 7: Macadamia |
| 1015 |
TCVN 11699:2023Công trình thủy lợi – Đánh giá an toàn đập, hồ chứa nước Hydraulic works – Safety evaluation of dam, reservoir |
| 1016 |
TCVN 11820-6:2023Công trình cảng biển – Yêu cầu thiết kế – Phần 6: Đê chắn sóng Marine Port Facilities – Design Requirements – Part 6: Breakwater |
| 1017 |
TCVN 11820-9:2023Công trình cảng biển – Yêu cầu thiết kế – Phần 9: Nạo vét và tôn tạo Marine port facilities – Design requirements – Part 9: Dredging and Reclamation |
| 1018 |
TCVN 12057:2023Chất thải – Phương pháp xác định tính ổn định và khả năng trộn lẫn của chất thải rắn, chất thải bán rắn hoặc chất thải lỏng Standard practice for determining the stability and miscibility of a solid, semi-solid, or liquid waste material |
| 1019 |
TCVN 12366-4:2023Phương tiện bảo vệ cá nhân cho người chữa cháy – Phương pháp thử và yêu cầu đối với phương tiện bảo vệ cá nhân dùng cho người chữa cháy có nguy cơ phơi với nhiệt và/hoặc lửa ở mức độ cao trong khi chữa cháy tại công trình – Phần 4: Găng tay PPE for firefighters – Test methods and requirements for PPE used byfirefighters who are at risk of exposure to high levels of heat and/or flame while fighting fires occurring in structures – Part 4: Gloves |
| 1020 |
TCVN 12635-6:2023Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 6: Mật độ trạm khí tượng thủy văn thuộc mạng lưới trạm khí tượng thủy văn quốc gia Hydro - meteorological observing works - Part 6: Density of the hydro - meteorological stations belong to the network of national hydro – meteorological station |
