-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13668-4:2023Chất lượng đất – Quy trình ngâm chiết để thử nghiệm hóa học và độc học sinh thái đối với đất và vật liệu giống đất – Phần 4: Ảnh hưởng của pH đến sự ngâm chiết khi bổ sung axit/bazơ ban đầu Soil quality – Leaching procedures for subsequent chemical and ecotoxicological testing of soil and soil–like materials – Part 4: Influence of pH on leaching with initial acid/base addition |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4038:1985Thoát nước - Thuật ngữ và định nghĩa Drainage - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12259:2018Bao bì và môi trƣờng – Tái chế hữu cơ Packaging and the environment – Organic recycling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13971:2024Lò nướng điện – Hiệu suất năng lượng Electric ovens – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13386:2021Thiết bị điện y tế – Triển khai, thực hiện và hướng dẫn vận hành để nhận diện người sốt bằng thiết bị ghi thân nhiệt dùng trong sàng lọc Medical electrical equipment – Deployment, implementation and operational guidelines for identifying febrile humans using a screening thermograph |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10736-38:2023Không khí trong nhà – Phần 38: Xác định các amin trong không khí trong nhà và trong buồng thử nghiệm – Lấy mẫu chủ động trên các bộ lấy mẫu có chứa phin lọc tẩm axit phosphoric Indoor air – Part 38: Determination of amines in indoor and test chamber air - Active sampling on samplers containing phosphoric acid impregnated filters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||