• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12739-1:2019

Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 1: Các thuộc tính phân tích của các phương pháp thay thế

Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 1: Analytical attributes of alternative methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9014:2011

Sơn Epoxy

Epoxy paint

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7507:2005

Kiểm tra không phá huỷ mối hàn nóng chảy. Kiểm tra bằng mắt thường

Non-destructive examination of welds. Visual examination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6046:1995

Dầu hạt hoa hướng dương thực phẩm

Edible sunflowerseed oil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6694:2010

Quần áo bảo vệ. Đánh giá khả năng chống chịu của vật liệu đối với kim loại nóng chảy văng bắn

Protective clothing. Assessment of resistance of materials to molten metal splash

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6508:1999

Sữa. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn)

Milk. Determination of fat content. Gravimentric method (reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN ISO 50005:2024

Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng theo giai đoạn

Energy management systems – Guidelines for a phased implementation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ