-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11055:2015Chất hoạt động bề mặt - Ancol và alkylphenol etoxylat sulfat hóa - Xác định giá trị trung bình khối lượng phân tử tương đối Surface active agents - Sulfated ethoxylated alcohols and alkylphenols - Estimation of the mean relative molecular mass |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13670:2023Phương pháp xác định các hợp chất polyflo hóa trong đất bằng sắc ký lỏng/hai lần khối phổ (LC/MS–MS) Standard test method for determination of polyflorinated compounds in soil by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC/MS–MS) |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11921-5:2017Phụ gia thực phẩm – Các hợp chất cellulose –Phần 5: Hydroxypropyl cellulose Food aditives - Cellilose derivatives - Part 5: Hydroxypropyl cellulose |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1460:1997Mì chính. Phương pháp thử Monosodium L-glutamate – Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 10015:2008Quản lý chất lượng. Hướng dẫn đào tạo Quality management. Guidelines for training |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13672:2023Phương pháp xác định thiodiglycol trong đất chiết bằng chất lỏng có áp suất và phân tích sắc ký lỏng/hai lần khối phổ giám sát phân mảnh một lần Standard test method for determination of thiodiglycol in soil using pressurized fluid extraction followed by single reaction monitoring liquid chromatography/tandem mass spectrometry (LC/MS–MS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10736-39:2023Không khí trong nhà – Phần 39: Xác định các amin – Phân tích các amin bằng sắc ký lỏng (siêu) hiệu năng cao kết hợp với phép đo khối phổ độ phân giải cao hoặc hai lần khối phổ Indoor air – Part 39: Determination of amines – Analysis of amines by (ultra-) high- erformance liquid chromatography coupled to high resolution or tandem mass spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 978,000 đ | ||||