-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9232-1:2012Thiết bị thu hoạch - Máy liên hợp và các cụm chức năng - Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Equipment for harvesting - Combines and functional components - Part 1: Vocabulary |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11357-8:2019Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 8: Yêu cầu cho máy san Earth-moving machinery - Safety - Requirements for graders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10736-28:2023Không khí trong nhà – Phần 28: Xác định phát thải mùi từ các sản phẩm xây dựng sử dụng buồng thử Indoor air – Part 28: Determination of odour emissions from building products using test chambers |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 488,000 đ | ||||