Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 2721 |
TCVN 13131:2020Chất lỏng cách điện – Lấy mẫu Standard practices for sampling electrical insulating liquids |
| 2722 |
TCVN 13132:2020Chất lỏng cách điện – Phương pháp xác định lưu huỳnh gây ăn mòn Standard test method for corrosive sulfur in electrical insulating liquids |
| 2723 |
TCVN 13133:2020Chất lỏng cách điện – Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng Karl Fischer Standard Test Method for water insulating liquids by coulometric Karl Fischer titration |
| 2724 |
TCVN 13134:2020Khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) − Phương pháp lấy mẫu sử dụng chai chứa piston nổi Standard practice for obtaining LPG samples using floating piston cylinder |
| 2725 |
TCVN 13135:2020Sản phẩm dầu mỏ – Xác định nước tự do trong khí dầu mỏ hóa lỏng – Phương pháp kiểm tra bằng mắt thường Petroleum products – Test method for free water in liquefied petroleum gas in visual inspection |
| 2726 |
TCVN 13136-1:2020Khí thiên nhiên – Tính hệ số nén – Phần 1: Giới thiệu và hướng dẫn Natural gas – Calculation of compression factor – Part 1: Introduction and guidelines |
| 2727 |
TCVN 13136-2:2020Khí thiên nhiên – Tính hệ số nén – Phần 2: Tính toán sử dụng phân tích thành phần mol Natural gas – Calculation of compression factor – Part 2: Calculation using molar-composition analysis |
| 2728 |
TCVN 13136-3:2020Khí thiên nhiên – Tính hệ số nén – Phần 3: Tính toán sử dụng các tính chất vật lý Natural gas – Calculation of compression factor – Part 3: Calculation using physical properties |
| 2729 |
TCVN 13137:2020Khí thiên nhiên – Phép đo các đặc tính – Đặc tính thể tích: khối lượng riêng, áp suất, nhiệt độ và hệ số nén Natural gas – Measurement of properties – Volumetric properties: density, pressure, temperature and compression factor |
| 2730 |
TCVN 13138:2020Thiết bị thông gió thu hồi nhiệt và thiết bị thông gió thu hồi năng lƣợng – Phƣơng pháp thử tính năng Heat recovery ventilators and energy recovery ventilators – Method of test for performance |
| 2731 |
TCVN 13139:2020Máy điều hòa không khí giải nhiệt gió và bơm nhiệt gió-gió không ống gió, xách tay, có một ống gió thải – Thử và xác định thông số tính năng Non-ducted portable air-cooled air conditioners and air-to-air heat pumps having a single exhaust duct – Testing and rating for performance |
| 2732 |
TCVN 13140:2020Tủ và quầy bảo quản lạnh chuyên dụng – Tính năng và tiêu thụ năng lượng Refrigerated storage cabinets and counters for professional use – Performance and energy consumption |
| 2733 |
TCVN 13141:2020Tủ kem – Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử Ice-cream freezers – Classification, requirements and test conditions |
| 2734 |
TCVN 13142-1:2020Cacao được sản xuất bền vững và có thể truy xuất nguồn gốc – Phần 1: Yêu cầu đối với hệ thống quản lý sản xuất cacao bền vững Sustainable and traceable cocoa – Part 1: Requirements for cocoa sustainability management systems |
| 2735 |
TCVN 13142-2:2020Cacao được sản xuất bền vững và có thể truy xuất nguồn gốc – Phần 2: Yêu cầu đối với kết quả thực hiện (về các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường) Sustainable and traceable cocoa – Part 2: Requirements for performance (related to economic, social, and environmental aspects) |
| 2736 |
TCVN 13142-3:2020Cacao được sản xuất bền vững và có thể truy xuất nguồn gốc – Phần 3: Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc Sustainable and traceable cocoa – Part 3: Requirements for traceability |
| 2737 |
TCVN 13142-4:2020Cacao được sản xuất bền vững và có thể truy xuất nguồn gốc – Phần 4: Yêu cầu đối với các chương trình chứng nhận Sustainable and traceable cocoa – Part 4: Requirements for certification schemes |
| 2738 |
TCVN 13143:2020Tinh dầu hoàng lan macrophylla [Cananga odorata (Lam.) Hook. f. et Thomson forma macrophylla] Oil of cananga [Cananga odorata (Lam.) Hook. f. et Thomson, forma macrophylla] |
| 2739 |
TCVN 13144:2020Tinh dầu oải hương lá rộng (Lavandula latifolia Medikus) Essential oil of spike lavender (Lavandula latifolia Medikus), Spanish type |
| 2740 |
TCVN 13145:2020Tinh dầu oải hương Grosso (Lavandula angustifolia Mill. x Lavandula latifolia Medik.) Oil of lavandin Grosso (Lavandula angustifolia Mill. x Lavandula latifolia Medik.), French type |
