-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13156:2020Sản phẩm thuốc lá làm nóng – Các yêu cầu Heated tobacco products – Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9355:2013Gia cố nền đất yếu bằng bấc thấm - Thiết kế, thi công và nghiệm thu Ground improvement by Prefabricated Vertical Drain (PVD) - Design, Construction and Acceptance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8817-9:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 9: Thử nghiệm chng cất Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 9: Test Method for Distillation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12950:2020Chất thải - Hướng dẫn về lấy mẫu tổ hợp và mẫu phụ hiện trường áp dụng cho các hoạt động quản lý chất thải môi trường Standard Guide for composite sampling and field subsampling for Environmental waste management activities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13110:2020Sơn và vecni - Lớp phủ bột hữu cơ cho sản phẩm thép xây dựng mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm khô Paints and varnishes – Powder organic coatings for hot dip galvanised or sherardised steel products for contruction purposes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||