Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

2641

TCVN 13066-4:2020

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 4: Thanh và dây chữ nhật - Dung sai hình dạng và kích thước

Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 4: Drawn rectangular bars and wires - Tolerances on form and dimensions

2642

TCVN 13066-5:2020

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 5: Thanh vuông, hình sáu cạnh và dây - Dung sai hình dạng và kích thước

Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 5: Drawn square and hexagonal bars and wires - Tolerances on form and dimensions

2643

TCVN 13066-6:2020

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 6: Ống tròn kéo - Dung sai hình dạng và kích thước

Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 6: Drawn round tubes - Tolerances on form and dimensions

2644

TCVN 13067:2020

Khe co giãn thép dạng răng lược - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Steel Finger expansion joints - Specifications and test methods

2645

TCVN 13068:2020

Dung dịch Bentonite Polyme - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Tiêu chuẩn này quy định yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với dung dịch bentonite polyme.

2646

TCVN 13069:2020

Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp – Các loại cơ bản – Từ vựng

Tractors and machinery for agriculture and forestry – Basic types – Vocabulary

2647

TCVN 13070:2020

Máy lâm nghiệp - Máy bánh hơi chuyên dụng - Từ vựng, phương pháp thử tính năng và chỉ tiêu đối với hệ thống phanh

Machinery for forestry – Wheeled special machines – Vocabulary, performances test method and criteria for brake systems

2648

TCVN 13071-1:2020

Thức ăn chăn nuôi - Chất tạo màu - Phần 1: Xác định hàm lượng canthaxanthin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feed -Color additives - Part 1: Determination of Canthanxanthin content by high performance liquid chromatography

2649

TCVN 13072:2020

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng colistin - Phương pháp sắc ký lỏng - phổ khối lượng hai lần

Animal feed - Determination of colistin content - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method

2650

TCVN 13073:2020

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng cysteamin - Phương pháp sắc ký lỏng - phổ khối lượng hai lần

Animal feed - Determination of cysteamine - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method

2651

TCVN 13074:2020

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng bacitracin-MD (BMD) trong thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh bằng phương pháp vi sinh

Animal feeding stuffs - Determination of bacitracin-MD (BMD) in complete feed by microbiological plate assay method

2652

TCVN 13075:2020

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng bithionol bằng phương pháp quang phổ

Animal feeding stuffs - Determination of bithionol in feeds by spectrophotometric method

2653

TCVN 13076:2020

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng diethyldstilbestrol bằng phương pháp quang phổ

Animal feeding stuffs - Determination of diethylstilbestrol in feeds by spectrophotometric method

2654

TCVN 13077:2020

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng polysachride không phải tinh bột

Animal feeding stuffs - Determination of non-starch in polysacchrides

2655

TCVN 13078-1:2020

Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 1: Yêu cầu chung

Electric vehicle conductive charging system – Part 1: General requirements

2656

TCVN 13078-21-1:2020

Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 21-1: Yêu cầu tương thích điện từ đối với bộ sạc lắp trên xe điện kết nối có dây với nguồn cấp điện xoay chiều/một chiều

Electric vehicle conductive charging system – Part 21-1: Electric vehicle on-board charger EMC requirements for conductive connection to an AC/DC supply

2657

TCVN 13078-21-2:2020

Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 21-2: Yêu cầu về xe điện kết nối có dây với nguồn cấp điện xoay chiều/một chiều – Yêu cầu tương thích điện từ của bộ sạc không lắp trên xe điện

Electric vehicle conductive charging system – Part 21-2: Electric vehicle requirements for conductive connection to an AC/DC supply – EMC requirements for off-board electric vehicle charging systems

2658

TCVN 13078-23:2020

Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 23: Trạm sạc điện một chiều cho xe điện

Electric vehicle conductive charging system – Part 23: DC electric vehicle charging station

2659

TCVN 13079-1:2020

An toàn quang sinh học của bóng đèn và hệ thống bóng đèn

Photobiological safety of lamps and lamp systems

2660

TCVN 13079-2:2020

An toàn quang sinh học của bóng đèn và hệ thống bóng đèn – Phần 2: Hướng dẫn về các yêu cầu chế tạo liên quan đến an toàn bức xạ quang không laser

Photobiological safety of lamps and lamp systems – Part 2: Guidance on manufacturing requirements relating to non-laser optical radiation safety

Tổng số trang: 975