-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9015-1:2011Cây trồng - Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số- - Phần 1: Phương pháp thể tích. Plants - Determination of total calcium and magnesium - Part 1: Titration method. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12724-2:2020Ống nhựa nhiệt dẻo để vận chuyển chất lỏng – Xác định độ bền va đập con lắc bằng phương pháp Charpy – Phần 2: Điều kiện thử cho ống làm từ vật liệu khác nhau Thermoplastics pipes for the transport of fluids – Determination of pendulum impact strength by the Charpy method – Part 2: Test conditions for pipes of various materials |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13618:2022Sản phẩm hóa hơi – Xác định một số hợp chất cacbonyl trong khí phát thải Vapour products – Determination of selected carbonyls in vapour product emissions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13438:2022Giấy làm lớp sóng Corungating medium paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8579-4:2010Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị hóa học. Phần 4: Chất chỉ thị bậc 2 thay thế cho phép thử dạng Bowie and Dick để phát hiện sự thâm nhập hơi nước. Sterilization of health care products. Chemical indicators. Part 4: Class 2 indicators as an alternative to the Bowie and Dick-type test for detection of steam penetration |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2130:2009Vật liệu dệt. Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định định tính hóa chất còn lại Textiles. Cotton fabrics and contton products. Methods of qualitative determinations of chemical residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3973:1984Muối ăn (Natri clorua) - Phương pháp thử |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13051:2020Bê tông - Bê tông xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 572,000 đ | ||||