• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12057:2023

Chất thải – Phương pháp xác định tính ổn định và khả năng trộn lẫn của chất thải rắn, chất thải bán rắn hoặc chất thải lỏng

Standard practice for determining the stability and miscibility of a solid, semi-solid, or liquid waste material

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN ISO TS 9002:2017

Hệ thống quản lý chất lượng - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2015

Quality management systems - Guidelines for the application of ISO 9001:2015

260,000 đ 260,000 đ Xóa
3

TCVN 6550-2:2008

Chai chứa khí. Khí và hỗn hợp khí. Phần 2: Xác định khả năng oxy hoá của các khí và hỗn hợp khí độc hại và ăn mòn

Gas cylinders. Gases and gas mixtures. Part 2: Determination of oxidizing ability of toxic and corrosive gases and gas mixtures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8593:2011

Thép lá cacbon cán nguội theo yêu cầu độ cứng.

Cold-reduced carbon steel sheet according to hardness requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13454:2021

Chất thải – Phương pháp xác định hàm lượng ẩm toàn phần của nhiên liệu thải nguy hại bằng chuẩn độ Karl Fischer

Standard test method for total moisture of hazardous waste fuel by Karl Fischer titrimetry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7042:2013

Bia hơi

Draught beer - Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10747:2015

Ổi quả tươi

Guavas

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10041-11:2015

Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 11: Lượng tháo chạy. 17

Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 11: Run-off

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13057-7:2020

Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 7: Các hướng dẫn khả năng liên tác

Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 7: Interoperability guidelines

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 760,000 đ