-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8920-2:2012Hàn. Kiểm tra nghiệm thu các máy hàn chùm tia điện tử. Phần 2:Đo đặc tính điện áp gia tăng Welding. Acceptance inspection of electron beam welding machines. Part 2: Measurement of accelerating voltage characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12613:2019Thực phẩm - Phương pháp phân tích để hiện sinh vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phương pháp dựa trên định lượng axit nucleic Foodstuffs — Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products — Quantitative nucleic acid based methods |
552,000 đ | 552,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4826-1:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ liên quan tới tuyển than Solid mineral fuels. Vocabulary. Part 1: Terms relating to coal preparation |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11111-5:2015Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 5: Mức áp suất âm ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn trong dải tần số từ 8 kHz đến 16 kHz. 11 Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 5: Reference equivalent threshold sound pressure levels for pure tones in the frequency range 8 kHz to 16 kHz |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13062:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ mô tô (mức 4) – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Gaseous pollutants emitted by motorcycles (level 4) – Requirements and test methods in type approval |
1,276,000 đ | 1,276,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,186,000 đ | ||||