-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7080:2010Sữa và sữa bột. Xác định hàm lượng iodua. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Milk and dried milk. Determination of iodide content. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8831-3:2011Da - Xác định hàm lượng crôm oxit - Phần 3: Định lượng bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Leather -- Chemical determination of chromic oxide content -- Part 3: Quantification by atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12051-1:2017Khí thiên nhiên. Khí thiên nhiên nén sử dụng làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông đường bộ. Phần 1: Yêu cầu chung về chất lượng Natural gas -- Natural gas for use as a compressed fuel for vehicles -- Part 1: Designation of the quality |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2616:2008Amoniac khan hoá lỏng sử dụng trong công nghiệp - Xác định hàm lượng nước - Phương pháp thể tích Liquefied anhydrous ammonia for industrial use - Determination of water content - Volumetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5762:1993Khóa cửa có tay nắm - Yêu cầu kỹ thuật Door lock with knob - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9040-9:2011Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 9: Máy chữ Office machines. Vocabulary. Part 9: Typewriters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6417:1998Phụ gia thực phẩm - Chất tạo hương - Các yêu cầu chung Food additive - General requirements for natural flavourings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5558:1991Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị hóa lý và vật lý nguyên tử Physical quantities and units. Physical chemistry and molecular physics |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6146:1996Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U) dùng để cung cấp nước uống. Hàm lượng chiết ra được của chì và thiếc. Phương pháp thử Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes for portable water supply. Extractability of lead and tin. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5965:1995Âm học. Mô tả và đo tiếng ồn môi trường. áp dụng các giới hạn tiếng ồn Acoustic. Description and measurement of environmental noise. Application to noise limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8409:2010Quy trình đánh giá đất sản xuất nông nghiệp phục vụ quy hoạch sử dụng đất cấp huyện. Agricultural production land evaluation instruction for land use planning at distric level. |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12816-2:2019Sơn bảo vệ kết cấu thép – Đánh giá độ bám dính của lớp phủ và các tiêu chí chấp nhận – Phần 2: Phép thử cắt ô và cắt chữ X Corrosion protection of steel structures by protective paint systems – Assessment of, and acceptance criteria for, the adhesion/cohesion (fracture strength) of a coating – Part 2: Cross-cut testing and X-cut testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13061:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Phương tiện có độ ồn thấp ảnh hưởng đến khả năng nhận biết của người tham gia giao thông – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Quiet road transport vehicles with regard to their reduced audibility – Requirements and test methods in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,600,000 đ | ||||