-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 50003:2023Hệ thống quản lý năng lượng – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá, chứng nhận hệ thống quản lý năng lượng Energy management systems – Requirements for bodies providing audit and certification of energy management systems |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13014:2020Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng florua - Phương pháp đo điện thế Tea and tea products – Determination of fluoride content – Potentiometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13056:2020Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Các thiết bị và dịch vụ mây: Luồng dữ liệu, hạng mục dữ liệu và sử dụng dữ liệu Information technology — Cloud computing — Cloud services and devices: Data flow, data categories and data use |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 480,000 đ | ||||