Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.696 kết quả.
Searching result
| 19561 |
|
| 19562 |
TCVN 280:1968Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật Canned vegetables and fruits. Microbiological testing |
| 19563 |
|
| 19564 |
|
| 19565 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
| 19566 |
|
| 19567 |
|
| 19568 |
|
| 19569 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
| 19570 |
|
| 19571 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
| 19572 |
|
| 19573 |
|
| 19574 |
|
| 19575 |
|
| 19576 |
TCVN 194:1966Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions |
| 19577 |
|
| 19578 |
|
| 19579 |
|
| 19580 |
|
