Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.504 kết quả.

Searching result

501

TCVN 14595-1:2025

Công trình đê điều – Phần 1: Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình

Dike works – Part 1: Element, volume of the topographic survey

502

TCVN 14595-2:2025

Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất

Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey

503

TCVN 14596:2025

Quản lý rừng bền vững – Các yêu cầu

Sustainable forest management – Requirements

504

TCVN 14598:2025

Hướng dẫn an toàn trong sản xuất, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hòa không khí gia dụng sử dụng môi chất lạnh R-32

Safety guidance in manufacturing, installing, repairing and maintaining residential air conditioner using R-32 refrigerant

505

TCVN 14608:2025

Cống qua đê – Quản lý vận hành, duy tu bảo dưỡng

Dike sluice – Management, operation and maintenance

506

TCVN 14667:2025

Dữ liệu lớn – Kiến trúc tham chiếu

Big data – Reference architecture

507

TCVN 1758:2025

Gỗ xẻ – Phân hạng theo khuyết tật

Wood timber – Grading based on defects

508

TCVN 4085:2025

Thi công kết cấu khối xây – Yêu cầu kỹ thuật

Execution of masonry structures – Technical requirements

509

TCVN 4255:2025

Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài (mã IP)

Degrees of protection provided by enclosures (IP Code)

510

TCVN 5006:2025

Quả có múi – Hướng dẫn bảo quản

Citrus fruits – Guidelines for storage

511

TCVN 5543:2025

Đồ trang sức – Màu của hợp kim vàng – Định nghĩa, dải màu và ký hiệu

Jewellery – Colors of gold alloys – Definition, range of colors and designation

512

TCVN 5573:2025

Thiết kế kết cấu khối xây

Design of masonry structures

513

TCVN 6313:2025

Các khía cạnh an toàn – Hướng dẫn quy định về an toàn cho trẻ em trong tiêu chuẩn

Safety aspects – Guidelines for child safety in standards

514

TCVN 6426:2025

Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A–1 – Quy định kỹ thuật

Aviation turbine fuels Jet A–1 − Specifications

515

TCVN 6781-1-1:2025

Mô-đun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 1-1: Yêu cầu cụ thể đối với thử nghiệm mô-đun quang điện (PV) tinh thể silic

Terrestrial photovoltaic (PV) modules – Design qualification and type approval – Part 1-1: Special requirements for testing of crystalline silicon photovoltaic (PV) modules

516

TCVN 6844:2025

Các khía cạnh an toàn – Hướng dẫn đề cập khía cạnh an toàn trong tiêu chuẩn

Safety aspects – Guidelines for their inclusion in standards

517

TCVN 6875:2025

Quần áo bảo vệ – Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa – Yêu cầu tính năng tối thiểu

Protective clothing – Clothing to protect against heat and flame – Minimum performance requirements

518

TCVN 7026:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy xách tay – Tính năng và cấu tạo

Firefighting and protection – Portable fire extinguishers – Pefermance and construction

519

TCVN 7027:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy có bánh xe – Tính năng và cấu tạo

Firefighting and protection – Wheeled fire extinguishers – Performance and construction

520

TCVN 7088:2025

Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng

Guidelines on nutrition labelling

Tổng số trang: 976