-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3650:1981Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ hút nước Paper and board. Determination of water permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14569:2025Ứng dụng đường sắt – Bảo dưỡng phương tiện giao thông đường sắt – Từ vựng Railway applications — Rolling stock maintenance — Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||