-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6275:2003Quy phạm hệ thống làm lạnh hàng Rules for cargo refrigerating installations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7247:2003Thực phẩm chiếu xạ. Yêu cầu chung Irradiated foods. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7155:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Sốc nhiệt và độ bền sốc nhiệt. Phương pháp thử Laboratory glassware. Thermal shock and thermal shock endurance. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6274:2003Quy phạm ụ nổi Rules for floating docks |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5320-2:2008Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định biến dạng dư sau khi nén. Phần 2: Phép thử ở nhiệt độ thấp Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of compression set. Part 2: At low temperatures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7250:2003Quy phạm vận hành thiết bị chiếu xạ xử lý thực phẩm Code of practice for the operation of irradiation facilities used for the treatment of foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9686:2025Cọc ván thép cán nóng hàn được Weldable hot rolled steel sheet piles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6560:1999Chất lượng không khí. Khí thải lò đốt chất thải rắn y tế. Giới hạn cho phép Air quality. Emission standards for health care solid waste incinerators. Permissible limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14571-3:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 3: Hiệu suất năng lượng Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 3: Energy efficiency |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||