-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14572-2:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống treo – Phần 2: Quy trình phê duyệt và giám sát chất lượng đối với các chi tiết cơ khí - đàn hồi Railway applications – Suspension components – Part 2: Approval procedure and quality monitoring for elastomer–mechanical parts |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8707:2011Công nghệ thông tin. Đánh giá sản phẩm phần mềm. Phần 3: Quy trình cho người phát triển Information technology. Software product evaluation. Part 3: Process for developers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14578-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tính toán thời gian chạy tàu để lập biểu đồ chạy tàu – Phần 1: Các yêu cầu Railway applications – Running time calculation for timetabling – Part 1: Requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7944:2008An toàn bức xạ. Các nguyên tắc chung về lấy mẫu chất phóng xạ trong không khí Radiation protection. General principles for sampling airborne radioactive materials |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7940:2008Chất lượng nước. Lựa chọn và áp dụng phương pháp thử dùng kit trong phân tích nước Water quality. Selection and application of ready-to-use test kit methods in water analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2753:1978Calip nút hai phía có bạc lót và đầu đo đường kính từ 0,1 đến nhỏ hơn 1mm. Kết cấu và kích thước Double-end plug gauges with slip bushes and inserts of diameters from 0,1 up to 1mm (Never use 1mm). Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2728:1978Quặng tinh cromit - Phương pháp xác định độ ẩm Concentrate of chromium ore. Method for determination of hydroscopic moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14571-3:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 3: Hiệu suất năng lượng Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 3: Energy efficiency |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 620,000 đ | ||||