-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4896:2009Vật liệu dệt. Vải dệt. Ghi nhãn Textiles. Fabrics. Marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7499:2005Bitum. Phương pháp xác định tổn thất khối lượng sau gia nhiệt Bitumen. Test method for determination of loss on heating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14565-2:2025Ứng dụng đường sắt – Tính toán hiệu năng hãm (hãm dừng, hãm giảm tốc và hãm khi đứng yên) – Phần 2: Các thuật toán tổng quát sử dụng phương pháp tính toán từng bước Railway applications – Calculation of braking performance (stopping, slowing and stationary braking) – Part 2: General algorithms utilizing step by step calculation |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 280,000 đ | ||||