-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4230:1986Máy cắt kim loại. Đầu trục chính có bích lắp vòng đệm xoay. Kích thước Machine tools. Flange spindle noses with swirl washers. Dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7187:2002Hướng dẫn sử dụng phương pháp thay thế để đo bức xạ của lò vi sóng ở tần số lớn hơn 1 GHz Guidance on the use of the substitution method for measurements of radiation from microwave ovens for frequencies above 1 GHz |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7146-2:2002Dụng cụ bằng gốm, gốm thuỷ tinh và dụng cụ đựng thức ăn bằng thuỷ tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 2: Giới hạn cho phép Ceramic ware, glass-ceramic ware and glass dinnerware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 2: Permissible limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9564:2013Chất dẻo gia cường sợi. Hợp chất đúc và prepreg. Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích Fibre-reinforced plastics. Moulding compounds and prepregs. Determination of mass per unit area |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7653:2007Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng bảo vệ Personal protective equipment. Protective footwear |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1862-1:2000Giấy và cactông. Xác định độ bền kéo. Phương pháp tải trọng không đổi Paper and board. Determination of tensile properties. Constant rate of loading method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6856-2:2001Chất lượng đất. Xác định sinh khối vi sinh vật đất. Phần 2: Phương pháp chiết xông hơi Soil quality. Determination of soil microbial biomass. Part 2: Fumigation-extraction method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7397:2004Tương ớt. Yêu cầu kỹ thuật Chilli sauce. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4236:1986Máy cắt kim loại. Yêu cầu chung để kiểm độ chính xác Machine tools. General requirements to accuracy tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4235:1986Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ chính xác. Yêu cầu chung Machine tools. Test method of checking of accuracy. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7189:2002Thiết bị công nghệ thông tin. Đặc tính nhiễu tần số rađio. Giới hạn và phương pháp đo Information technology equipment. Radio disturbance characteristics. Limits and methods of measurement |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 14565-2:2025Ứng dụng đường sắt – Tính toán hiệu năng hãm (hãm dừng, hãm giảm tốc và hãm khi đứng yên) – Phần 2: Các thuật toán tổng quát sử dụng phương pháp tính toán từng bước Railway applications – Calculation of braking performance (stopping, slowing and stationary braking) – Part 2: General algorithms utilizing step by step calculation |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6855-14:2001Đo đặc tính điện của đèn điện tử. Phần 14: Phương pháp đo ống tia catôt dùng trong máy hiện sóng và rada Measurements of the electrical properties of electronic tubes. Part 14: Methods of measurement of radar and oscilloscope cathode-ray tubes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 4233:1986Máy cắt kim loại. Đầu trục chính máy khoan và máy doa Machine tools. Spindle noses of drilling and boring machines. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 9556-1:2013Da - Xác định hàm lượng kim loại bằng phương pháp hóa học - Phần 1: Các kim loại chiết được Leather.Chemical determination of metal content.Part 1: Extractable metals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 14573:2025Ứng dụng đường sắt – Khối lượng tham chiếu của phương tiện Railway applications – Vehicle reference masses |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,328,000 đ | ||||