-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5625:1991Nước gội đầu. Yêu cầu vệ sinh và an toàn Shampoo. Hygienic and safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12372-2-3:2022Quy trình giám định cỏ dại gây hại thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với cây kế đồng [Cirsium arvense (L.) Scop.] Procedure for identification of weeds - Part 2-3: Particular requirements for Canada thistle [Cirsium arvense (L.) Scop.] |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4166:1985Máy biến áp điện lực và máy kháng điện. Cấp bảo vệ Power transformers and electrical reactors. Degrees of protection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14571-2:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 2: Tiện nghi nhiệt Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 2: Thermal comfort |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 372,000 đ | ||||