-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5038:1989Máy nông nghiệp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Agricultural machinery. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13880:2023Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật – Khảo sát, đánh giá hiện trạng Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments – Survey and evaluation of status of monuments |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6780-3:2009Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng. Phần 3: Công tác thông gió và kiểm tra khí mỏ Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation. Part 3: Ventilation and air control |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5350:1991Graphit. Phương pháp xác định lượng chất bốc Graphite. Determination of volatile matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4777:1989Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Phương pháp phân tích rây và phân tích sàng xác định thành phần độ hạt Ores and concentrates of non-ferrous metals. Method of sieve and sedimentary analysis for determination of particle size |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9278:2012Cà phê quả tươi. Yêu cầu kỹ thuật Cherry coffee. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8549:2011Củ giống khoai tây. Phương pháp kiểm nghiệm. Tuber seed potato. Testing methods. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4265:1991Quạt bàn Table Fans |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3868:1983Feromangan. Yêu cầu chung đối với phân tích hóa học Ferromanganese. Method of chemical analysis. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14568:2025Ứng dụng đường sắt – Khái niệm và yêu cầu cơ bản đối với việc lập kế hoạch vận hành đường sắt trong trường hợp động đất Railway applications — Concepts and basic requirements for the planning of railway operation in the event of earthquakes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,066,000 đ | ||||